Bệnh viện Đại học Geneva (HUG)
WebsiteTổng quan
Bệnh viện Đại học Geneva (Hôpitaux Universitaires de Genève — HUG) là tổ hợp bệnh viện đại học lớn nhất Thụy Sĩ: 11 cơ sở với 2.073 giường bệnh, 66.320 lượt nhập viện và hơn 1,3 triệu lượt khám trong năm 2025.
Trung tâm Ung thư HUG quy tụ 4 trung tâm ung thư được chứng nhận độc lập — đại trực tràng, phổi và tuyến tiền liệt (chương trình European Cancer Centres) và vú (Liên đoàn Ung thư Thụy Sĩ và Hội Tuyến vú học Thụy Sĩ, từ năm 2014). Mỗi ca bệnh được một hội đồng khối u (tumour board) chuyên biệt theo loại ung thư xem xét; 15 hội đồng họp định kỳ, từ sarcoma, u não đến di căn xương.
Khoa Ung bướu điều trị mọi loại ung thư, từ phổ biến đến hiếm gặp — phổi, phụ khoa, tiết niệu – sinh dục, da, tiêu hóa, tai mũi họng, tuyến giáp, thần kinh trung ương, sarcoma và các ung thư hiếm. Khoa Xạ trị là trung tâm tuyến cuối của bang Geneva.
HUG là thành viên sáng lập của Trung tâm Ung thư Swiss Cancer Center Léman (SCCL) — liên minh với Bệnh viện Đại học Lausanne (CHUV), Đại học Geneva, Đại học Lausanne và EPFL, tập trung vào ung thư học chính xác — giúp bệnh nhân tiếp cận các thử nghiệm lâm sàng về phương pháp điều trị mới.
Quy mô
Số giường: 2.073 (toàn hệ thống 11 cơ sở, 2025) Số ca ung thư điều trị/năm: bệnh viện không công bố
Chứng nhận
Chứng nhận European Cancer Centres (trung tâm ung thư đại trực tràng, phổi, tuyến tiền liệt) Nhãn chất lượng của Liên đoàn Ung thư Thụy Sĩ và Hội Tuyến vú học Thụy Sĩ (Trung tâm Vú) Chứng nhận Y tế Bền vững của JCI (2025)
Thế mạnh và phương pháp điều trị chính
Ung thư học chính xác: Khoa Ung thư Chính xác riêng biệt có đơn vị di truyền ung thư, cùng Chương trình Ung thư Tịnh tiến Geneva (GTOP) kết nối dữ liệu lâm sàng của hàng nghìn bệnh nhân với mẫu khối u số hóa để cá thể hóa điều trị.
Ung thư lồng ngực: khoảng 80% ca cắt phổi được thực hiện bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực xâm lấn tối thiểu (VATS); cắt phân thùy phổi cho khối u nhỏ để bảo tồn mô phổi lành.
Ung thư tiêu hóa: hóa trị tăng nhiệt trong phúc mạc (HIPEC) và hóa trị khí dung áp lực trong phúc mạc (PIPAC) cho bệnh nhân được chỉ định.
Xạ trị định vị và xạ phẫu: đơn vị chuyên biệt thực hiện các kỹ thuật độ chính xác cao, chiếm khoảng một phần ba hoạt động xạ trị.
Liệu pháp miễn dịch và thử nghiệm lâm sàng: thông qua liên minh SCCL, phát triển các phương pháp điều trị mới như liệu pháp miễn dịch và mở rộng cơ hội tham gia thử nghiệm lâm sàng.